bi bô
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói, phát ra âm thanh một cách non nớt, chưa rõ ràng: "bi bô" dùng để miêu tả hành động nói hoặc phát ra những âm thanh đầu tiên, còn ngọng nghịu, đáng yêu của trẻ nhỏ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ đang tập nói.
- Nói liên tục, ríu rít: "bi bô" cũng có thể diễn tả việc nói chuyện một cách vui vẻ, ríu rít, liên tục nhưng với giọng điệu nhỏ nhẹ, thường tạo cảm giác dễ thương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé mới một tuổi đã biết bi bô gọi "ba", "mẹ". (Đứa bé mới một tuổi đã biết nói ngọng nghịu gọi "ba", "mẹ".)
- Hai đứa trẻ ngồi trong góc vườn bi bô trò chuyện cả buổi. (Hai đứa trẻ ngồi trong góc vườn nói chuyện ríu rít cả buổi.)
- Nghe tiếng con bi bô, lòng mẹ thấy ấm áp vô cùng. (Nghe tiếng con nói những tiếng đầu đời, lòng mẹ thấy ấm áp vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bi ba bi bô": (từ láy mở rộng) nhấn mạnh việc nói liên tục, ríu rít không ngừng, thường với sắc thái đáng yêu, vui vẻ.
- Các cháu nhỏ tụ tập bi ba bi bô kể chuyện ở trường. (Các cháu nhỏ tụ tập nói chuyện ríu rít không ngừng về chuyện ở trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bập bẹ (động từ): có nghĩa gần giống, chỉ việc trẻ con tập nói, phát âm chưa sõi.
- Em bé đang bập bẹ tập nói. (Em bé đang tập nói những tiếng chưa rõ.)
- Ríu rít (tính từ/động từ): miêu tả âm thanh nói chuyện nhỏ, nhanh và liên tục, thường vui vẻ.
- Tiếng chim ríu rít trên cành. (Tiếng chim kêu liên tục, nhỏ nhẹ trên cành.)
Từ đồng nghĩa
- Bập bẹ: tập nói (chỉ trẻ con).
- Thỏ thẻ: nói nhỏ nhẹ, dịu dàng (thường dùng cho trẻ con hoặc người nói chuyện một cách e thẹn, dễ thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bi bô" là động từ thuần Việt, không có cấu trúc phrasal verb tương đương trong tiếng Anh. Các cụm từ thường là sự kết hợp tự nhiên.) - Bi bô trò chuyện: nói chuyện một cách non nớt, ríu rít. - Bi bô tập nói: đang trong giai đoạn học nói những âm tiết đầu tiên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng từ "bi bô" một cách độc lập. Từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết miêu tả một cách trực tiếp.)